heard
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
Động từ
heard heard /hə:d/
- Nghe.
- he doesn't hear well — anh ta nghe không rõ
- to hear a lecture — nghe bài thuyết trình
- to hear the witnesses — nghe lời khai của những người làm chứng
- to hear someone out — nghe ai nói cho đến hết
- Nghe theo, chấp nhận, đồng ý.
- he will not hear of it — hắn chẳng chịu nghe đâu, hắn chẳng đồng ý đâu
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (+ of, about, from) Nghe nói, nghe tin, được tin, biết tin; nhận được (thư... ).
- to hear from somebody — nhận được tin của ai
- have you heard of the news? — bạn đã biết tin đó chưa?
- I have never heard of such a thing! — chưa bao giờ tôi lại nghe được một điều như vậy!
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “heard”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)