hoàng hôn
Giao diện
Tiếng Việt
[sửa]Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| hwa̤ːŋ˨˩ hon˧˧ | hwaːŋ˧˧ hoŋ˧˥ | hwaːŋ˨˩ hoŋ˧˧ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| hwaŋ˧˧ hon˧˥ | hwaŋ˧˧ hon˧˥˧ | ||
Từ tương tự
Các từ có cách viết hoặc gốc từ tương tự
Danh từ
hoàng hôn
- Khoảng thời gian mặt trời mới lặn, ánh sáng yếu ớt và mờ dần.
- Bóng hoàng hôn.
- Hoàng hôn vừa xuống.
- Buổi hoàng hôn của cuộc đời.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “hoàng hôn”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)