hobnob
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /.ˌnɑːb/
Nội động từ
hobnob nội động từ ((thường) + with) /.ˌnɑːb/
Chia động từ
hobnob
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to hobnob | |||||
| Phân từ hiện tại | hobnobbing | |||||
| Phân từ quá khứ | hobnobbed | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | hobnob | hobnob hoặc hobnobbest¹ | hobnobs hoặc hobnobbeth¹ | hobnob | hobnob | hobnob |
| Quá khứ | hobnobbed | hobnobbed hoặc hobnobbedst¹ | hobnobbed | hobnobbed | hobnobbed | hobnobbed |
| Tương lai | will/shall² hobnob | will/shall hobnob hoặc wilt/shalt¹ hobnob | will/shall hobnob | will/shall hobnob | will/shall hobnob | will/shall hobnob |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | hobnob | hobnob hoặc hobnobbest¹ | hobnob | hobnob | hobnob | hobnob |
| Quá khứ | hobnobbed | hobnobbed | hobnobbed | hobnobbed | hobnobbed | hobnobbed |
| Tương lai | were to hobnob hoặc should hobnob | were to hobnob hoặc should hobnob | were to hobnob hoặc should hobnob | were to hobnob hoặc should hobnob | were to hobnob hoặc should hobnob | were to hobnob hoặc should hobnob |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | hobnob | — | let’s hobnob | hobnob | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “hobnob”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)