homologue
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
homologue
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “homologue”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɔ.mɔ.lɔɡ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | homologue /ɔ.mɔ.lɔɡ/ |
homologue /ɔ.mɔ.lɔɡ/ |
| Giống cái | homologue /ɔ.mɔ.lɔɡ/ |
homologue /ɔ.mɔ.lɔɡ/ |
homologue /ɔ.mɔ.lɔɡ/
- (Sinh vật học; sinh lý học) Cùng nguồn.
- (Hóa học) Đồng đẳng.
- (Toán học) Đồng điều.
Trái nghĩa
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | homologue /ɔ.mɔ.lɔɡ/ |
homologues /ɔ.mɔ.lɔɡ/ |
| Giống cái | homologue /ɔ.mɔ.lɔɡ/ |
homologues /ɔ.mɔ.lɔɡ/ |
homologue /ɔ.mɔ.lɔɡ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “homologue”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)