hoops
Giao diện
Tiếng Anh
Động từ
hoops
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của hoop
Chia động từ
hoop
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to hoop | |||||
| Phân từ hiện tại | hooping | |||||
| Phân từ quá khứ | hooped | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | hoop | hoop hoặc hoopest¹ | hoops hoặc hoopeth¹ | hoop | hoop | hoop |
| Quá khứ | hooped | hooped hoặc hoopedst¹ | hooped | hooped | hooped | hooped |
| Tương lai | will/shall² hoop | will/shall hoop hoặc wilt/shalt¹ hoop | will/shall hoop | will/shall hoop | will/shall hoop | will/shall hoop |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | hoop | hoop hoặc hoopest¹ | hoop | hoop | hoop | hoop |
| Quá khứ | hooped | hooped | hooped | hooped | hooped | hooped |
| Tương lai | were to hoop hoặc should hoop | were to hoop hoặc should hoop | were to hoop hoặc should hoop | were to hoop hoặc should hoop | were to hoop hoặc should hoop | were to hoop hoặc should hoop |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | hoop | — | let’s hoop | hoop | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.