hopeless

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[ˈhoʊ.pləs]

Tính từ[sửa]

hopeless /ˈhoʊ.pləs/

  1. Không hy vọng, thất vọng, tuyệt vọng.
    a hopeless case — một trường hợp không hy vọng gì chữa chạy được (bệnh)
    a hopeless plan — mọt kế hoạch không hy vọng thành công
  2. Thâm căn cố đế, không thể sửa chữa được nữa, không còn hy vọng vào được.
    a hopeless drunkard — một anh chàng rượu chè be bét chẳng có cách gì mà sửa được nữa

Từ dẫn xuất[sửa]

Tham khảo[sửa]