howler
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈhɑʊ.lɜː/
Danh từ
howler /ˈhɑʊ.lɜː/
- Người rú lên, người gào lê, người la hét; con thú tru lên, con thú hú lên.
- (Động vật học) Khỉ rú.
- (Từ lóng) Sai lầm lớn.
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “howler”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)