idiomatic

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

idiomatic /ˌɪ.di.ə.ˈmæ.tɪk/

  1. (Thuộc) Thành ngữ; tính chất thành ngữ.
  2. nhiều thành ngữ.
    idiomatic language — ngôn ngữ có nhiều thành ngữ
  3. (Thuộc) Đặc ngữ.
  4. Phù hợp với đặc tính của một ngôn ngữ.
    to speak idiomatic English — nói tiếng Anh rất Anh
  5. (Từ mỹ,nghĩa mỹ) đặc tính rõ rệt.
    an idiomatic composser — một nhà soạn nhạc có đặc tính rõ rệt

Tham khảo[sửa]