impureté
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃.pyʁ.te/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| impureté /ɛ̃.pyʁ.te/ |
impuretés /ɛ̃.pyʁ.te/ |
impureté gc /ɛ̃.pyʁ.te/
- Sự không trong sạch, sự ô nhiễm.
- L’impureté de l’eau — tình trạng không trong sạch của nước
- Chất bẩn.
- Eliminer les impuretés — loại bỏ chất bẩn
- Sự ô trọc.
- (Từ cũ; nghĩa cũ) Điều ô trọc.
- Pièce pleine d’impuretés — vở kịch đầy điều ô trọc
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “impureté”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)