incognito
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌɪn.ˌkɑːɡ.ˈni.ˌtoʊ/
Danh từ
incognito số nhiều incognitos /ˌɪn.ˌkɑːɡ.ˈni.ˌtoʊ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “incognito”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃.kɔ.ɲi.tɔ/
Phó từ
incognito /ɛ̃.kɔ.ɲi.tɔ/
Trái nghĩa
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| incognito /ɛ̃.kɔ.ɲi.tɔ/ |
incognitos /ɛ̃.kɔ.ɲi.tɔ/ |
incognito gđ /ɛ̃.kɔ.ɲi.tɔ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “incognito”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)