incompatible
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌɪn.kəm.ˈpæ.tə.bəl/
Tính từ
incompatible /ˌɪn.kəm.ˈpæ.tə.bəl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “incompatible”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃.kɔ̃.pa.tibl/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | incompatible /ɛ̃.kɔ̃.pa.tibl/ |
incompatibles /ɛ̃.kɔ̃.pa.tibl/ |
| Giống cái | incompatible /ɛ̃.kɔ̃.pa.tibl/ |
incompatibles /ɛ̃.kɔ̃.pa.tibl/ |
incompatible /ɛ̃.kɔ̃.pa.tibl/
- Không hợp nhau, không tương hợp, xung khắc.
- Choses incompatibles — vật không tương hợp
- (Luật học, pháp lý) Không thể kiêm nhiệm, kỵ nhau (hai chức vụ).
- (Y học) Tương kỵ (nhóm máu... ).
- (Toán học) Không tương thích.
- Equations incompatibles — phương trình không tương thích
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “incompatible”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)