indigence
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɪn.dɪ.dʒənts/
Danh từ
indigence /ˈɪn.dɪ.dʒənts/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “indigence”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃.di.ʒɑ̃s/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| indigence /ɛ̃.di.ʒɑ̃s/ |
indigence /ɛ̃.di.ʒɑ̃s/ |
indigence gc /ɛ̃.di.ʒɑ̃s/
- Tình trạng nghèo khó, sự bần cùng.
- Tomber dans l’indigence — lâm vào cảnh bần cùng
- (Nghĩa bóng) Sự nghèo nàn.
- Indigence d’idées — sự nghèo nàn về tư tưỏng
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “indigence”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)