inexorable
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌɪ.ˈnɛks.rə.bəl/
Tính từ
inexorable /ˌɪ.ˈnɛks.rə.bəl/
- Không lay chuyển được, không động tâm, không mủi lòng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “inexorable”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /i.nɛɡ.zɔ.ʁabl/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | inexorable /i.nɛɡ.zɔ.ʁabl/ |
inexorables /i.nɛɡ.zɔ.ʁabl/ |
| Giống cái | inexorable /i.nɛɡ.zɔ.ʁabl/ |
inexorables /i.nɛɡ.zɔ.ʁabl/ |
inexorable /i.nɛɡ.zɔ.ʁabl/
- (Văn học) Không lay chuyển được, không thể làm động lòng, khắc nghiệt.
- Juge inexorable — viên thẩm phán không lay chuyển được
- Loi inexorable — đạo luật khắc nghiệt
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “inexorable”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)