infidèle
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃.fi.dɛl/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | infidèle /ɛ̃.fi.dɛl/ |
infidèles /ɛ̃.fi.dɛl/ |
| Giống cái | infidèle /ɛ̃.fi.dɛl/ |
infidèles /ɛ̃.fi.dɛl/ |
infidèle /ɛ̃.fi.dɛl/
- Ami infidèle — người bạn không trung thành
- Epouse infidèle — người vợ không trung thành, người vợ không chung thủy
- Infidèle à ses promesses — không trung thành với lời hứa, không giữ lời hứa
- Traducteur infidèle — người dịch không trung thành
- Récit infidèle — chuyện kể không trung thành, chuyện kể không đúng
Trái nghĩa
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | infidèle /ɛ̃.fi.dɛl/ |
infidèles /ɛ̃.fi.dɛl/ |
| Giống cái | infidèle /ɛ̃.fi.dɛl/ |
infidèles /ɛ̃.fi.dɛl/ |
infidèle /ɛ̃.fi.dɛl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “infidèle”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)