inscrit
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃s.kʁi/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | inscrit /ɛ̃s.kʁi/ |
inscrits /ɛ̃s.kʁi/ |
| Giống cái | inscrite /ɛ̃s.kʁit/ |
inscrites /ɛ̃s.kʁit/ |
inscrit /ɛ̃s.kʁi/
Trái nghĩa
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | inscrit /ɛ̃s.kʁi/ |
inscrits /ɛ̃s.kʁi/ |
| Giống cái | inscrite /ɛ̃s.kʁit/ |
inscrites /ɛ̃s.kʁit/ |
inscrit /ɛ̃s.kʁi/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “inscrit”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)