curiosité
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ky.ʁjɔ.zi.te/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| curiosité /ky.ʁjɔ.zi.te/ |
curiosités /ky.ʁjɔ.zi.te/ |
curiosité gc /ky.ʁjɔ.zi.te/
- Tính ham biết.
- Tính tò mò, tính thóc mách.
- Điều lạ lùng, điều kỳ dị.
- (Số nhiều) Đồ lạ, đồ hiếm.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Sự chăm chú.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Tính thích thu thập.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “curiosité”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)