insoumis
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃.su.mi/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | insoumis /ɛ̃.su.mi/ |
insoumis /ɛ̃.su.mi/ |
| Giống cái | insoumise /ɛ̃.su.miz/ |
insoumis /ɛ̃.su.mi/ |
insoumis /ɛ̃.su.mi/
- Không chịu khuất phục, không chịu phục tùng.
- Peuple insoumis — dân tộc không chịu khuất phục
- soldat insoumis — lính trốn nghĩa vụ
Trái nghĩa
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| insoumis /ɛ̃.su.mi/ |
insoumis /ɛ̃.su.mi/ |
insoumis gđ /ɛ̃.su.mi/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “insoumis”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)