instable
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌɪn.ˈsteɪ.bəl/
Tính từ
instable /ˌɪn.ˈsteɪ.bəl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “instable”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃s.tabl/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | instable /ɛ̃s.tabl/ |
instables /ɛ̃s.tabl/ |
| Giống cái | instable /ɛ̃s.tabl/ |
instables /ɛ̃s.tabl/ |
instable /ɛ̃s.tabl/
- Không vững, chông chênh.
- Table instable — cái bàn chông chênh
- Không ổn định, thất thường.
- Temps instable — thời tiết thất thường
- Paix instable — nền hòa bình không ổn định
- (Vật lý học, hóa học) Không bền.
- Equilibre instable — cân bằng không bền
- Combination instable — hợp chất không bền
Trái nghĩa
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | instable /ɛ̃s.tabl/ |
instables /ɛ̃s.tabl/ |
| Giống cái | instable /ɛ̃s.tabl/ |
instables /ɛ̃s.tabl/ |
instable /ɛ̃s.tabl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “instable”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)