interim
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɪn.tə.rəm/
| [ˈɪn.tə.rəm] |
Tính từ
interim /ˈɪn.tə.rəm/
Phó từ
interim /ˈɪn.tə.rəm/
- (Từ cổ,nghĩa cổ) Trong lúc đó.
Danh từ
interim /ˈɪn.tə.rəm/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “interim”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)