intrus

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực intrus
/ɛ̃t.ʁy/
intrus
/ɛ̃t.ʁy/
Giống cái intrus
/ɛ̃t.ʁy/
intrus
/ɛ̃t.ʁy/

intrus /ɛ̃t.ʁy/

  1. Len lỏi vào; không mời đến.
  2. Tiếm vị.
    Evêque intrus — giám mục tiếm vị

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực intrus
/ɛ̃t.ʁy/
intruses
/ɛ̃t.ʁyz/
Giống cái intruse
/ɛ̃t.ʁyz/
intruses
/ɛ̃t.ʁyz/

intrus /ɛ̃t.ʁy/

  1. Kẻ len lỏi; người không mời dến.

Tham khảo[sửa]