invincible
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌɪn.ˈvɪnt.sə.bəl/
| [ˌɪn.ˈvɪnt.sə.bəl] |
Tính từ
invincible /ˌɪn.ˈvɪnt.sə.bəl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “invincible”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃.vɛ̃.sibl/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | invincible /ɛ̃.vɛ̃.sibl/ |
invincibles /ɛ̃.vɛ̃.sibl/ |
| Giống cái | invincible /ɛ̃.vɛ̃.sibl/ |
invincibles /ɛ̃.vɛ̃.sibl/ |
invincible /ɛ̃.vɛ̃.sibl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “invincible”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)