island
Giao diện
Tiếng Anh

Cách phát âm
Danh từ
island (số nhiều islands)
Ngoại động từ
island (hiện tại đơn ở ngôi thứ ba số ít islands, phân từ hiện tại islanding, quá khứ đơn và phân từ quá khứ islanded)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “island”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Thể loại:
- Mục từ tiếng Anh
- Từ 2 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/aɪlənd
- Vần:Tiếng Anh/aɪlənd/2 âm tiết
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Anh
- Danh từ đếm được tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Ngoại động từ
- Động từ tiếng Anh