jaloux
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʒa.lu/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | jaloux /ʒa.lu/ |
jaloux /ʒa.lu/ |
| Giống cái | jaloux /ʒa.lu/ |
jaloux /ʒa.lu/ |
jaloux /ʒa.lu/
- Ghen ghét, ganh tị.
- Jaloux du bonheur d’autrui — ghen ghét hạnh phúc của người khác
- Ghen, ghen tuông.
- Un mari jaloux — một người chồng ghen
- Rất gắn bó với, tha thiết với; thiết tha.
- Jaloux de sa liberté — tha thiết với quyền tự do của mình
Trái nghĩa
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | jaloux /ʒa.lu/ |
jaloux /ʒa.lu/ |
| Giống cái | jaloux /ʒa.lu/ |
jaloux /ʒa.lu/ |
jaloux /ʒa.lu/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “jaloux”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)