jaune
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
Pháp (Paris)[ʒoːn]
Pháp (Avignon)[ˈʒɔː.nə]
(Chính thức) [1]
Canada (Montréal)[ʒou̯n]
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | jaune /ʒon/ |
jaunes /ʒon/ |
| Giống cái | jaune /ʒon/ |
jaunes /ʒon/ |
jaune /ʒon/
- Vàng.
- Couleur jaune — màu vàng
- colère jaune — cơn giận đùng đùng, sự điên tiết
- corps jaune — (giải phẫu) thể vàng
- fièvre jaune — (y học) sốt vàng
- ligament jaune — (giải phẫu) dây chằng vàng
- race jaune — chủng tộc da vàng
- syndicat jaune — công đoàn vàng
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| jaune /ʒon/ |
jaunes /ʒon/ |
jaune /ʒon/ gđ
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | jaune /ʒon/ |
jaunes /ʒon/ |
| Giống cái | jaune /ʒon/ |
jaunes /ʒon/ |
jaune /ʒon/
Phó từ
jaune /ʒon/
- (Rire jaune) Cười gượng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “jaune”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)