Bước tới nội dung
Bảng chọn chính
Bảng chọn chính
chuyển sang thanh bên
ẩn
Điều hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Mục từ ngẫu nhiên
Trợ giúp
Thảo luận chung
Chỉ mục
Ngôn ngữ
Chữ cái
Bộ thủ
Từ loại
Chuyên ngành
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Giao diện
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Nội dung
chuyển sang thanh bên
ẩn
Đầu
1
Tiếng Đông Hương
Hiện/ẩn mục
Tiếng Đông Hương
1.1
Động từ
2
Tiếng Litva
Hiện/ẩn mục
Tiếng Litva
2.1
Đại từ
3
Tiếng War-Jaintia
Hiện/ẩn mục
Tiếng War-Jaintia
3.1
Danh từ
3.2
Tham khảo
Đóng mở mục lục
jie
21 ngôn ngữ (định nghĩa)
Deutsch
English
Eesti
Na Vosa Vakaviti
Français
Magyar
Italiano
日本語
한국어
Kurdî
Lietuvių
Latviešu
Malagasy
Bahasa Melayu
Nederlands
Norsk bokmål
Polski
Português
Русский
ไทย
中文
Mục từ
Thảo luận
Tiếng Việt
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Công cụ
Công cụ
chuyển sang thanh bên
ẩn
Tác vụ
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Chung
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Tải lên tập tin
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Trích dẫn trang này
Tạo URL rút gọn
Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
Tạo một quyển sách
Tải dưới dạng PDF
Bản in được
Tại dự án khác
Giao diện
chuyển sang thanh bên
ẩn
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Đông Hương
[
sửa
]
Động từ
jie
đặt
sang
một
bên
,
nằm
xuống
.
Tiếng Litva
[
sửa
]
Đại từ
jie
(
ngôi thứ ba
số nhiều
gđ
)
Chúng nó
,
chúng
,
họ
.
Biến cách của
jie
số ít
số đôi
số nhiều
danh cách
jìs
juõdu
,
jiẽdu
jiẽ
sinh cách
jõ
jų̃dviejų
jų̃
dữ cách
jám
jiẽdviem
jíems
đối cách
jį̃
juõdu
juõs
cách công cụ
juõ
jiẽmdviem
jaĩs
định vị cách
jamè
juõdviese
juosè
Tiếng War-Jaintia
[
sửa
]
Danh từ
[
sửa
]
jie
(
Lamin
)
cơm
.
Tham khảo
[
sửa
]
Rymphang K. Rynjah, Ph.D. và Saralin A. Lyngdoh, Ph.D.
A Comparative Analysis of Pronominal Systems in War Khasi and War Jaiñtia: Varieties of Khasi
.
Thể loại
:
Mục từ tiếng Đông Hương
Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ
Động từ tiếng Đông Hương
Mục từ tiếng Litva
Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Đại từ
Mục từ tiếng War-Jaintia
Danh từ tiếng War-Jaintia
Thể loại ẩn:
Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Trang có đề mục ngôn ngữ
Trang có 1 đề mục ngôn ngữ
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Đóng mở mục lục
jie
21 ngôn ngữ (định nghĩa)
Thêm đề tài