jungle
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈdʒʌŋ.ɡəl/
| [ˈdʒʌŋ.ɡəl] |
Danh từ
jungle /ˈdʒʌŋ.ɡəl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “jungle”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʒœ̃ɡl/
| [la ʒœ̃ɡl] |
| [ʒɛ̃ɡl] |
| [ʒœ̃ɡl] |
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| jungle /ʒœ̃ɡl/ |
jungles /ʒœ̃ɡl/ |
jungle gc /ʒœ̃ɡl/
- Rừng rậm.
- fièvre des jungles — bệnh sốt rét rừng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “jungle”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)