kabyle
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /kə.ˈbɑɪ.əl/
Danh từ
kabyle /kə.ˈbɑɪ.əl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “kabyle”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp

Cách phát âm
- IPA: /ka.bil/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | kabyle /ka.bil/ |
kabyles /ka.bil/ |
| Giống cái | kabyle /ka.bil/ |
kabyles /ka.bil/ |
kabyle /ka.bil/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| kabyle /ka.bil/ |
kabyle /ka.bil/ |
kabyle gđ /ka.bil/
- (Ngôn ngữ học) Tiếng Ca-bi-li.
- Khăn choàng hoa.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “kabyle”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)