Bước tới nội dung

kapitalismus

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: Kapitalismus

Tiếng Séc

[sửa]

Cách viết khác

Cách phát âm

Danh từ

kapitalismus  bđv

  1. Chủ nghĩa tư bản.

Biến cách

Từ liên hệ

Xem thêm

[sửa]

Đọc thêm