kapitalismus
Giao diện
Xem thêm: Kapitalismus
Tiếng Séc
[sửa]Cách viết khác
Cách phát âm
Danh từ
kapitalismus gđ bđv
Biến cách
Biến cách của kapitalismus (giống đực bất động vật cứng foreign)
Từ liên hệ
Xem thêm
[sửa]Đọc thêm
- kapitalismus, Příruční slovník jazyka českého, 1935–1957
- kapitalismus, Slovník spisovného jazyka českého, 1960–1971, 1989
- “kapitalismus”, trong Internetová jazyková příručka (bằng tiếng Séc), 2008–2026
Thể loại:
- Mục từ tiếng Séc
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Séc
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Séc
- Danh từ giống đực tiếng Séc
- Danh từ bất động vật tiếng Séc
- giống đực bất động vật nouns tiếng Séc
- cứng giống đực bất động vật nouns tiếng Séc
- nouns with regular foreign declension tiếng Séc