kits
Giao diện
Tiếng Anh
Động từ
kits
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của kit
Chia động từ
kit
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to kit | |||||
| Phân từ hiện tại | kitting | |||||
| Phân từ quá khứ | kitted | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | kit | kit hoặc kittest¹ | kits hoặc kitteth¹ | kit | kit | kit |
| Quá khứ | kitted | kitted hoặc kittedst¹ | kitted | kitted | kitted | kitted |
| Tương lai | will/shall² kit | will/shall kit hoặc wilt/shalt¹ kit | will/shall kit | will/shall kit | will/shall kit | will/shall kit |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | kit | kit hoặc kittest¹ | kit | kit | kit | kit |
| Quá khứ | kitted | kitted | kitted | kitted | kitted | kitted |
| Tương lai | were to kit hoặc should kit | were to kit hoặc should kit | were to kit hoặc should kit | were to kit hoặc should kit | were to kit hoặc should kit | were to kit hoặc should kit |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | kit | — | let’s kit | kit | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.