lancement

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
lancement
/lɑ̃s.mɑ̃/
lancements
/lɑ̃s.mɑ̃/

lancement /lɑ̃s.mɑ̃/

  1. Sự ném, sự phóng, sự quăng.
    Lancement d’une bombe — sự ném bom
    Lancement par catapulte — sự phóng bằng máy phóng
    Lancement en piqué — sự phóng lúc bổ nhào (bom, tên lửa)
    Lancement en plongée — sự phóng lúc đang lặn (thuỷ lôi, tên lửa ở tàu ngầm)
    Lancement d’un javelot — sự phóng lao
    Lancement en vol horizontal — sự thả bom lúc bay ngang
  2. Sự lao.
    Lancement d’un pont — sự lao cầu
  3. Sự tung ra, sự phát hành.
    Lancement d’un journal — việc phát hành một tờ báo
  4. Sự đề cao, sự quảng cáo.
    Lancement d’un artiste — sự quảng cáo cho một nghệ sĩ
  5. Sự hạ thủy.
    Lancement d’un navire — sự hạ thủy tàu
  6. Sự bố trí lao động (cho công nhân một xí nghiệp).

Tham khảo[sửa]