laser
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈleɪ.zɜː/
Danh từ
laser /ˈleɪ.zɜː/
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /la.zɛʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| laser /la.zɛʁ/ |
lasers /la.zɛʁ/ |
laser gđ /la.zɛʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “laser”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Việt
[sửa]
Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| laː˧˧ | laː˧˥ | laː˧˧ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| laː˧˥ | laː˧˥˧ | ||
Từ nguyên
Viết tắt của từ tiếng Anh "Light Amplification by Stimulated Emission of Radiation", có nghĩa là "khuếch đại ánh sáng bằng phát xạ kích thích".
Danh từ
laser
