learnt
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈlɜːnt/
Ngoại động từ
learnt ngoại động từ learnt /lə:nt/ /ˈlɜːnt/
- Học, học tập, nghiên cứu.
- Nghe thất, được nghe, được biết.
- to learn a piece of news from someone — biết tin qua ai
- (Từ cổ, nghĩa cổ) ; (đùa cợt), guộc duỵu âm phâng nội động từ.
- Học, học tập.
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “learnt”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)