less
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈlɛs/
| [ˈlɛs] |
Tính từ
less cấp so sánh của little /ˈlɛs/
- Nhỏ hơn, bé hơn, ít hơn, kém.
- less noise, please! — ồn vừa chứ!
- of less value — kém giá trị hơn
- of less importance — kém quan trọng hơn
Thành ngữ
Phó từ
less /ˈlɛs/
Danh từ
less /ˈlɛs/
- Số lượng ít hơn, số lượng không bằng, số lượng không đầy.
- less than twenty of them remain now — bây giờ trong bọn họ còn lại không đầy hai mươi người
- I cannot take less — tôi không thể lấy ít hơn
- in less than a year — chưa đầy một năm
Thành ngữ
- in less than no time: Ngay lập tức.
- less of your lip!: Hỗn vừa vừa chứ!
Giới từ
less /ˈlɛs/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “less”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)