lesson

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[ˈlɛ.sᵊn]

Danh từ[sửa]

lesson /ˈlɛ.sᵊn/

  1. Bài học.
    to learn one's lesson by heart — học thuộc lòng bài học
  2. Lời dạy bảo, lời khuyên.
    never forget the lesson of Lenin — không bao giờ được quên những lời dạy bảo của Lê-nin
  3. Lời quở trách; sự trừng phạt, sự cảnh cáo.
    to read someone a lesson — quở trách người nào

Thành ngữ[sửa]

  • to give lessons in: Dạy (môn gì).
  • to take lessons in: Học (môn gì).

Ngoại động từ[sửa]

lesson ngoại động từ /ˈlɛ.sᵊn/

  1. Quở trách, cảnh cáo, lên lớp (ai); trừng phạt.
  2. (Từ mỹ,nghĩa mỹ) Dạy, ra bài cho (ai).

Tham khảo[sửa]