Bước tới nội dung

letter-writer

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈlɛ.tɜː.ˈrɑɪ.tɜː/

Danh từ

letter-writer /ˈlɛ.tɜː.ˈrɑɪ.tɜː/

  1. Nhà văn chuyên viết thể thư.
  2. Người viết thư thuê.
  3. Sách dạy viết thư.

Tham khảo