liability

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

liability /ˌlɑɪ.ə.ˈbɪ.lə.ti/

  1. Trách nhiệm pháp lý, nghĩa vụ pháp lý.
    liability for military service — nghĩa vụ tòng quân
  2. (Số nhiều) Tiền nợ, khoản phải trả.
    to be unable to meet one's liabilities — không có khả năng trả nợ
  3. (+ to) Khả năng bị, khả năng mắc, nguy cơ.
    liability error — khả năng mắc sai lầm
    liability to accidents — khả năng xảy ra tai nạn
  4. Cái gây khó khăn trở ngại; cái của nợ, cái nợ đời.

Tham khảo[sửa]