lice
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Anh trung đại lys, từ tiếng Anh cổ lȳs.
Cách phát âm
[sửa]- IPA(ghi chú): /laɪs/
Âm thanh (miền Nam nước Anh): (tập tin)
- Vần: -aɪs
Danh từ
[sửa]lice
Từ phái sinh
[sửa]Đọc thêm
[sửa]
lice trên Wikipedia tiếng Anh.
Từ đảo chữ
[sửa]Tiếng Anh cổ
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]līċe
Tiếng Gael Scotland
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]lice gc
Tiếng Hạ Sorb
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Động từ
[sửa]lice
- Dạng hiện tại ở ngôi thứ ba số nhiều của licyś
Tiếng Ireland
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]lice gc si
Đọc thêm
[sửa]- Ó Dónaill, Niall (1977), “lice”, trong Foclóir Gaeilge–Béarla [Từ điển Ireland–Anh], Dublin: An Gúm, →ISBN
Tiếng Latinh
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- (Latinh cổ điển) IPA(ghi chú): /ˈli.keː/, [ˈlʲɪkeː]
- (Latinh Giáo hội theo phong cách Italia hiện đại) IPA(ghi chú): /ˈli.t͡ʃe/, [ˈliːt͡ʃe]
Động từ
[sửa]licē
Tiếng Pháp
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Từ nguyên 1
[sửa]Từ tiếng Frank *listia.[1] So sánh với tiếng Đức Leiste.
Danh từ
[sửa]lice gc (số nhiều lices)
Từ phái sinh
[sửa]Hậu duệ
[sửa]Từ nguyên 2
[sửa]Có lẽ từ tiếng Latinh thông tục *licia, từ tiếng Latinh lycisca, giống cái của lyciscus (“chó săn”).
Danh từ
[sửa]lice gc (số nhiều lices)
Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “lice”, trong Pháp–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Đọc thêm
[sửa]- “lice”, trong Trésor de la langue française informatisé [Kho tàng số hóa tiếng Pháp], 2012
Tham khảo
[sửa]Tiếng Serbia-Croatia
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]líce gt (chính tả Kirin ли́це, giảm nhẹ líšce)
- Khuôn mặt.
- (ngữ pháp) Ngôi.
- prvo lice jedine ― ngôi thứ nhất số ít
- prvo lice množine ― ngôi thứ nhất số nhiều
- (Bosnia, Montenegro, Serbia) Mọi người, cá nhân.
Biến cách
[sửa]Xem thêm
[sửa]Tiếng Slovene
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Kế thừa từ tiếng Slav nguyên thủy *līcè. Cùng gốc với tiếng Serbia-Croatia líce.
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]līce gt
- (giải phẫu học, thường dùng ở dạng số nhiều) Má
- (giải phẫu học, cổ xưa) Khuôn mặt.
- Đồng nghĩa: obrȁz
- (văn chương) Mặt tiền nhà.
Biến cách
[sửa]Đọc thêm
[sửa]- “lice”, trong Slovarji Inštituta za slovenski jezik Frana Ramovša ZRC SAZU, portal Fran
- “lice”, trong Termania, Amebis
- Xem thêm nguồn tham khảo khác.
Thể loại:
- Từ kế thừa từ tiếng Anh trung đại tiếng Anh
- Từ dẫn xuất từ tiếng Anh trung đại tiếng Anh
- Từ kế thừa từ tiếng Anh cổ tiếng Anh
- Từ dẫn xuất từ tiếng Anh cổ tiếng Anh
- Từ 1 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/aɪs
- Vần:Tiếng Anh/aɪs/1 âm tiết
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Anh
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Anh
- plurals with umlaut tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh cổ
- Vần:Tiếng Anh cổ/iː.t͡ʃe
- Vần:Tiếng Anh cổ/iː.t͡ʃe/2 âm tiết
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Anh cổ
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Anh cổ
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Gael Scotland
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Gael Scotland
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Gael Scotland
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Hạ Sorb
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Hạ Sorb
- Biến thể hình thái động từ tiếng Hạ Sorb
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ireland
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Ireland
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Ireland
- Từ 2 âm tiết tiếng Latinh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Latinh
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Latinh
- Biến thể hình thái động từ tiếng Latinh
- Từ 1 âm tiết tiếng Pháp
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Pháp
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Pháp
- Từ đồng âm tiếng Pháp
- Từ dẫn xuất từ tiếng Frank tiếng Pháp
- Mục từ tiếng Pháp
- Danh từ tiếng Pháp
- Danh từ đếm được tiếng Pháp
- Danh từ giống cái tiếng Pháp
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh thông tục tiếng Pháp
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Pháp
- Từ mang nghĩa cổ xưa tiếng Pháp
- Từ kế thừa từ tiếng Slav nguyên thủy tiếng Serbia-Croatia
- Từ dẫn xuất từ tiếng Slav nguyên thủy tiếng Serbia-Croatia
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Serbia-Croatia
- Mục từ tiếng Serbia-Croatia
- Danh từ tiếng Serbia-Croatia
- Danh từ giống trung tiếng Serbia-Croatia
- sh:Ngữ pháp
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Serbia-Croatia
- Tiếng Serbia-Croatia Bosnian
- Tiếng Serbia-Croatia Montenegrin
- Tiếng Serbia-Croatia Serbia
- sh:Khuôn mặt
- sh:Mọi người
- Từ dẫn xuất từ tiếng Balt-Slav nguyên thủy tiếng Slovene
- Từ kế thừa từ tiếng Balt-Slav nguyên thủy tiếng Slovene
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy tiếng Slovene
- Từ kế thừa từ tiếng Slav nguyên thủy tiếng Slovene
- Từ dẫn xuất từ tiếng Slav nguyên thủy tiếng Slovene
- Từ 2 âm tiết tiếng Slovene
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Slovene
- Vần:Tiếng Slovene/ìːt͡sɛ
- Vần:Tiếng Slovene/ìːt͡sɛ/2 âm tiết
- Vần:Tiếng Slovene/íːt͡sɛ
- Vần:Tiếng Slovene/íːt͡sɛ/2 âm tiết
- Mục từ tiếng Slovene
- Danh từ tiếng Slovene
- Danh từ giống trung tiếng Slovene
- sl:Giải phẫu học
- Từ mang nghĩa cổ xưa tiếng Slovene
- Ngôn ngữ văn chương tiếng Slovene
- sl:Khuôn mặt
