Bước tới nội dung

lionise

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈlɑɪ.ə.ˌnɑɪz/
Bắc California, Hoa Kỳ (nam giới)

Từ đồng âm

Ngoại động từ

lionize ngoại động từ /ˈlɑɪ.ə.ˌnɑɪz/

  1. Xem lionize

Chia động từ

Nội động từ

lionise nội động từ /ˈlɑɪ.ə.ˌnɑɪz/

  1. Xem lionize

Chia động từ

Tham khảo