lionise

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Từ đồng âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

lionize ngoại động từ /ˈlɑɪ.ə.ˌnɑɪz/

  1. Xem lionize.

Chia động từ[sửa]

Nội động từ[sửa]

lionise nội động từ /ˈlɑɪ.ə.ˌnɑɪz/

  1. Xem lionize.

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]