literal
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈlɪ.tə.rəl/
Tính từ
literal /ˈlɪ.tə.rəl/
- (Thuộc) Chữ; bằng chữ; theo nghĩa của chữ, theo nghĩa đen.
- a literal translation — bản dịch từng chữ theo nguyên văn
- a literal error — chữ in sai
- on a literal sense — theo nghĩa đen
- a literal transcript — bản sao nguyên văn
- literal interpretation — sự hiểu theo từng chữ, sự hiểu theo nghĩa đen
- Tầm thường, phàm tục.
- a literal man — người phàm phu tục tử
- Thật, đúng như vậy.
- a literal swarm of children — đúng là bầy con nít
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “literal”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)