Bước tới nội dung

longueur

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /loʊn.ˈɡµ[oe]ùr/

Danh từ

[sửa]

longueur /loʊn.ˈɡµ[oe]ùr/

  1. Đoạn kéo dài (trong một tác phẩm... ).

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /lɔ̃.ɡœʁ/

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
longueur
/lɔ̃.ɡœʁ/
longueurs
/lɔ̃.ɡœʁ/

longueur gc /lɔ̃.ɡœʁ/

  1. Chiều dài, bề dài.
    La longueur d’une route — chiều dài con đường
    Longueur d’un rectangle — bề dài hình chữ nhật
    Longueur d’assise — chiều dài xây
    Longueur de câble — độ dài cáp (đơn vị chiều dài cũ bằng 120 m)
    Longueur de coupe — chiều dài cắt
    Longueur de descente du poids — chiều dài hạ quả dọi
    Longueur d’encombrement — chiều dài phủ bì
    Longueur d’engrènement — chiều dài đường ăn khớp
    Longueur exploitée — chiều dài khai thác (đường dây)
    Longueur de fil d’une aiguille — chiều dài đoạn chỉ xâu kim
    Longueur focale — tiêu cự
    Longueur d’onde — bước sóng
    Longueur du parcours jusqu'à l’arrêt — chiều dài đoạn hãm (từ lúc bắt đầu hãm đến lúc dừng hẳn)
    Longueur du parcours de démarrage — chiều dài đoạn chạy khi khởi động (từ lúc bắt đầu chuyển động đến lúc đạt tốc độ)
    Longueur de roulement à l’atterrissage — khoảng chạy hạ cánh
    Longueur de roulement au décollage — khoảng chạy cất cánh
    Longueur virtuelle — chiều dài ảo
    Longueur hors tout — chiều dài lớn nhất, chiều dài phủ bì
  2. Sự dài, tính dài.
    Longueur des jours — ngày dài
    Longueur d’une syllabe — tính dài của một âm tiết
  3. (Số nhiều) Đoạn dài dòng; thời gian kéo dài.
    éviter les longueurs — tránh dài dòng
    Les longueurs de la procédure — thời gian kéo dài của thủ tục
  4. (Thể dục thể thao) Thân.
    Cheval qui gagne de deux longueurs — con ngựa về đích thắng hai thân
    à longueur de — suốt cả
    à longueur de journée — suốt cả ngày
    en longueur — theo chiều dọc
    saut en longueur — (thể dục thể thao) nhảy xa
    tirer (traîner) en longueur — kéo dài, lây nhây

Trái nghĩa

[sửa]

Tham khảo

[sửa]