Bước tới nội dung

grandeur

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ˈɡræn.dʒɜː/

Danh từ

[sửa]

grandeur /ˈɡræn.dʒɜː/

  1. Vẻ hùng vĩ, vẻ trang nghiêm, vẻ huy hoàng.
  2. Sự cao quý, sự cao thượng.
  3. Sự đại, sự lớn lao.
  4. Điệu bộ oai vệ.
  5. Lối sống vương giả.
  6. Uy quyền, quyền thế.

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ɡʁɑ̃.dœʁ/

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
grandeur
/ɡʁɑ̃.dœʁ/
grandeurs
/ɡʁɑ̃.dœʁ/

grandeur gc /ɡʁɑ̃.dœʁ/

  1. Tính chất to lớn; tầm quan trọng.
    Grandeur d’un sacrifice — tính chất to lớn của một sự hy sinh
    Grandeur d’un projet — tầm quan trọng của một dự án
  2. Uy thế, thế lực; danh vọng, quyền quý.
    La grandeur souveraine — uy thế quân vương
    Né au sein des grandeurs — sinh trưởng trong nơi quyền quý
  3. Đức (danh hiệu giám mục).
    Sa Grandeur l’évêque de Hanoï — Đức Giám mục Hà Nội
  4. Tính cao thượng, sự cao quý.
    Grandeur d’âme — tâm hồn cao thượng
  5. Độ lớn; cỡ, khổ.
    De la grandeur de la main — lớn bằng bàn tay
    Des livres de toutes les grandeurs — sách đủ cỡ
  6. (Thiên văn học) ) độ sáng (của tinh tú).
  7. (Toán học; vật lý học) Đại lượng.
    Grandeur variable — đại lượng biến thiên
    folie des grandeurs — hoang tưởng tự đại
    grandeur nature — xem nature
    regarder quelqu'un du haut de sa grandeur — nhìn ai một cách ngạo nghễ, nhìn ai một cách kiêu ngạo

Trái nghĩa

[sửa]

Tham khảo

[sửa]