grandeur
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɡræn.dʒɜː/
Danh từ
grandeur /ˈɡræn.dʒɜː/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “grandeur”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɡʁɑ̃.dœʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| grandeur /ɡʁɑ̃.dœʁ/ |
grandeurs /ɡʁɑ̃.dœʁ/ |
grandeur gc /ɡʁɑ̃.dœʁ/
- Tính chất to lớn; tầm quan trọng.
- Grandeur d’un sacrifice — tính chất to lớn của một sự hy sinh
- Grandeur d’un projet — tầm quan trọng của một dự án
- Uy thế, thế lực; danh vọng, quyền quý.
- La grandeur souveraine — uy thế quân vương
- Né au sein des grandeurs — sinh trưởng trong nơi quyền quý
- Đức (danh hiệu giám mục).
- Sa Grandeur l’évêque de Hanoï — Đức Giám mục Hà Nội
- Tính cao thượng, sự cao quý.
- Grandeur d’âme — tâm hồn cao thượng
- Độ lớn; cỡ, khổ.
- De la grandeur de la main — lớn bằng bàn tay
- Des livres de toutes les grandeurs — sách đủ cỡ
- (Thiên văn học) ) độ sáng (của tinh tú).
- (Toán học; vật lý học) Đại lượng.
- Grandeur variable — đại lượng biến thiên
- folie des grandeurs — hoang tưởng tự đại
- grandeur nature — xem nature
- regarder quelqu'un du haut de sa grandeur — nhìn ai một cách ngạo nghễ, nhìn ai một cách kiêu ngạo
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “grandeur”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)