Bước tới nội dung

mậu dịch quốc doanh

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Việt

[sửa]

Cách phát âm

IPA theo giọng
Hà NộiHuếSài Gòn
mə̰ʔw˨˩ zḭ̈ʔk˨˩ kwəwk˧˥ zwajŋ˧˧mə̰w˨˨ jḭ̈t˨˨ kwə̰wk˩˧ jwan˧˥məw˨˩˨ jɨt˨˩˨ wəwk˧˥ jwan˧˧
VinhThanh ChươngHà Tĩnh
məw˨˨ ɟïk˨˨ kwəwk˩˩ ɟwaŋ˧˥mə̰w˨˨ ɟḭ̈k˨˨ kwəwk˩˩ ɟwaŋ˧˥mə̰w˨˨ ɟḭ̈k˨˨ kwə̰wk˩˧ ɟwaŋ˧˥˧

Danh từ

mậu dịch quốc doanh

  1. Việc buôn bán, cơ quan buôn bán do Nhà nước quản lý ở các nước xã hội chủ nghĩa.

Dịch

Mục từ này được viết dùng mẫu, và có thể còn sơ khai.
Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)