Bước tới nội dung

manufacturer

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /.ˈfæk.tʃɜː.ɜː/

Danh từ

manufacturer /.ˈfæk.tʃɜː.ɜː/

  1. Người chế tạo, người sản xuất.
  2. Nhà công nghiệp; chủ xí nghiệp, chủ xưởng.

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ma.ny.fak.ty.ʁe/

Ngoại động từ

manufacturer ngoại động từ /ma.ny.fak.ty.ʁe/

  1. Chế biến bằng công nghiệp.
    Produits manufacturés — hàng chế biến bằng công nghiệp

Tham khảo