manufacturer
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /.ˈfæk.tʃɜː.ɜː/
Danh từ
manufacturer /.ˈfæk.tʃɜː.ɜː/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “manufacturer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ma.ny.fak.ty.ʁe/
Ngoại động từ
manufacturer ngoại động từ /ma.ny.fak.ty.ʁe/
- Chế biến bằng công nghiệp.
- Produits manufacturés — hàng chế biến bằng công nghiệp
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “manufacturer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)