martyrdom
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- IPA: /ˈmɑːr.tɜː.dəm/
| [ˈmɑːr.tɜː.dəm] |
Danh từ
[sửa]martyrdom (đếm được và không đếm được, số nhiều martyrdoms)
Từ phái sinh
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) ((Can we date this quote?)), “martyrdom”, trong (Vui lòng cung cấp tên cuốn sách hoặc tên tạp chí) (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)