Bước tới nội dung

mechanize

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈmɛ.kə.ˌnɑɪz/

Ngoại động từ

mechanize ngoại động từ /ˈmɛ.kə.ˌnɑɪz/

  1. Cơ khí hoá.
  2. (Quân sự) Cơ giới hoá.

Chia động từ

Tham khảo