minus
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈmɑɪ.nəs/
| [ˈmɑɪ.nəs] |
Danh từ
minus /ˈmɑɪ.nəs/
Tính từ
minus /ˈmɑɪ.nəs/
Danh từ
minus /ˈmɑɪ.nəs/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “minus”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /mi.nys/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| minus /mi.nys/ |
minus /mi.nys/ |
minus gđ /mi.nys/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “minus”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)