mistake
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /mə.ˈsteɪk/
| [mə.ˈsteɪk] |
Danh từ
mistake /mə.ˈsteɪk/
Thành ngữ
Động từ
mistake mistook; mistaken /mə.ˈsteɪk/
- Phạm sai lầm, phạm lỗi.
- Hiểu sai, hiểu lầm.
- Lầm, lầm lẫn.
- to mistake someone for another — lầm ai với một người khác
Thành ngữ
- there is no mistaken:
- Không thể nào lầm được.
- there is no mistake the house — không thể nào lầm nhà được
- Không thể nào lầm được.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “mistake”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)