Bước tới nội dung

miter

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Danh từ

miter

  1. tế (của giám mục).
  2. Nón ống khói lò sưởi.
  3. Mộng vuông góc (đồ gỗ).

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Động từ

se miter tự động từ /mi.te/

  1. Bị nhậy cắn.
    Etoffe qui se mite — vải bị nhậy cắn

Tham khảo