munificence
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
munificence
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “munificence”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /my.ni.fi.sɑ̃s/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| munificence /my.ni.fi.sɑ̃s/ |
munificences /my.ni.fi.sɑ̃s/ |
munificence gc /my.ni.fi.sɑ̃s/
- (Văn học) Sự rộng lượng, sự đại lượng.
- Agir avec munificence — hành động rộng lượng
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “munificence”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)