myself
Giao diện
Tiếng Anh
| Thứ hạng phổ biến trong tiếng Anh, theo Dự án Gutenberg. | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| certain | sent | keep | hạng 271: myself | morning | money | door |
Cách phát âm
- IPA: /mai.ˈsɛɫf/
Đại từ phản thân
myself (số nhiều ourselves) /mai.ˈsɛɫf/
Thành ngữ
Từ liên hệ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “myself”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)